permanent tooth

permanent tooth

A child proudly shows their new permanent tooth in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng vĩnh viễn: "permanent tooth" chỉ những chiếc răng mọc lên sau khi răng sữa (răng tạm thời) rụng đi, tồn tại suốt đời nếu được chăm sóc tốt. Ở người trưởng thành, tổng cộng 32 chiếc răng vĩnh viễn.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em bắt đầu rụng răng sữa vào khoảng 6 tuổi, răng vĩnh viễn mọc lên thay thế.)
  • (Một chiếc răng vĩnh viễn được thiết kế để tồn tại suốt đời, nhưng cần được đánh răng dùng chỉ nha khoa đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a permanent tooth extracted": nhổ một chiếc răng vĩnh viễn.

    • The dentist had to extract a permanent tooth because of severe decay. (Nha sĩ phải nhổ một chiếc răng vĩnh viễn sâu răng nặng.)
  • "permanent tooth eruption": quá trình mọc răng vĩnh viễn.

    • Permanent tooth eruption usually follows a predictable sequence, starting with the first molars. (Quá trình mọc răng vĩnh viễn thường diễn ra theo một trình tự có thể dự đoán, bắt đầu với các răng hàm đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent teeth (danh từ số nhiều): nhiều răng vĩnh viễn.

    • Adults have 32 permanent teeth in total. (Người lớn tổng cộng 32 chiếc răng vĩnh viễn.)
  • Baby tooth (danh từ): răng sữa (răng tạm thời) – từ đối lập với "permanent tooth".

    • A baby tooth falls out to make room for a permanent tooth. (Răng sữa rụng đi để nhường chỗ cho răng vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Adult tooth: răng trưởng thành (một cách gọi khác của răng vĩnh viễn).

    • An adult tooth is stronger than a baby tooth. (Răng trưởng thành chắc hơn răng sữa.)
  • Secondary tooth: răng thứ cấp (thuật ngữ y học chỉ răng vĩnh viễn).

    • Secondary teeth replace primary teeth during childhood. (Răng thứ cấp thay thế răng chính trong thời thơ ấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "permanent tooth". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm như: - Grow in (mọc lên): The permanent tooth grew in crooked. (Chiếc răng vĩnh viễn mọc lên bị lệch.) - Fall out (rụng ra): The baby tooth fell out before the permanent tooth came in. (Răng sữa rụng ra trước khi răng vĩnh viễn mọc lên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ riêng biệt với "permanent tooth", nhưng một thành ngữ liên quan đến răng nói chung: - Cut one's teeth on something: bắt đầu học hỏi hoặc kinh nghiệm từ một việc đó. - He cut his teeth on repairing old cars. (Anh ấy bắt đầu học hỏi từ việc sửa xe .)